מראה לסבתא בת ה־93 את האוטו החדש

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

「klateti」 trong tiếng Hebrew có nghĩa là gì?

קלטתי (klateti)
Lóng tiếng Hebrew Israel
'Tôi hiểu rồi / bỗng hiểu ra', từ chỉ sự nhận thức hàng ngày trong tiếng Hebrew

Tiếng Hebrew hiện đại có một động từ nhanh gọn, thân mật để nói 'Tôi hiểu rồi' hoặc 'Bỗng hiểu ra': קלטתי (klateti). Gốc từ ק.ל.ט. mang nghĩa 'bắt' hoặc 'hấp thu', và động từ này lan từ từ vựng kỹ thuật radio - TV vào ngôn ngữ hàng ngày. Người Israel dùng nó liên tục: hiểu một câu đùa, cuối cùng nắm được một hướng dẫn, nhận ra mình đã bị phân tâm.

Đoạn clip này cho thấy một bà già 93 tuổi được giới thiệu chiếc xe mới của cháu gái, với קלטתי được thả vào để đánh dấu khoảnh khắc nhận thức. Động từ này đi tự nhiên cùng trợ từ gắn đuôi Israel נו (nu), mang ý 'thế nào? mau lên nào!'. Cùng nhau, chúng định hình những trò chuyện vặt tiếng Hebrew thành chính âm thanh thực tế của nó.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

72.9%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

59.4%
Top 1.000
72.9%
Top 2.000
91.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

70.7%
Top 1.000
90.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

give
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to give (action)
goodbye
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
goodbye (farewell)
key
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
key (object)
re
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
regarding
say
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to say (speech act)
שיט זה קורה
1×
idiom meaning something happens unexpectedly or casually

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In casual Israeli conversation any time someone “gets it”
  • ▸In Israeli sitcoms and dramas (Shtisel, Fauda, The Beauty and the Baker)
  • ▸In Israeli reaction videos and street-interview content
  • ▸In Israeli WhatsApp and dating-app banter
  • ▸In Israeli stand-up comedy (Shahar Hason, Adir Miller)

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái