चीन की महान दीवार का इतिहास और महत्व

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Hindi luyện nghe · Tiếng Hindi chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

「deewaar」 trong tiếng Hindi nghĩa là gì?

दीवार (deewaar)
danh từ · tiếng Hindi
cái tường

Đoạn clip nhắc đến Vạn Lý Trường Thành và cách nó mở rộng: «यह दीवार तीन हज़ार सात सौ मील लंबी» (「tường này dài 3.700 dặm」). दीवार (deewaar) là từ tiếng Hindi phổ thông chỉ «cái tường», mượn từ tiếng Ba Tư, giống như phần lớn từ vựng hàng ngày của tiếng Hindustani.

Người Ấn Độ nhận ra từ này ngay qua điện ảnh: Deewaar, bộ phim kinh điển năm 1975 của Amitabh Bachchan, đã khiến từ này trở nên nổi tiếng. Nó cũng dùng ẩn dụ: một दीवार giữa hai người là rào cản cảm xúc. Clip ghép từ này với अजगर (ajgar, «con trăn»), miêu tả bức tường uốn lượn qua vùng quê «như một con trăn». Càng cụ thể càng thơ mộng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hindi luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

82.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hindi thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hindi thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hindi

74%
Top 1.000
82.1%
Top 2.000
93.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hindi

83.5%
Top 1.000
94.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hindi dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

मंगोल
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Mongol
मिंग
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Ming (dynasty)
हज़ार
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
हान
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
Han (dynasty)
आक्रमणों
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Hindi history and culture explainers.
  • ▸From the legendary 1975 film Deewaar.
  • ▸Figuratively, for a wall between people or hearts.
  • ▸In Hindi songs and poetry about barriers and separation.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hindi chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hindi