चीन की महान दीवार का इतिहास और महत्व
B2 Hindi luyện nghe · Tiếng Hindi chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
「deewaar」 trong tiếng Hindi nghĩa là gì?
Đoạn clip nhắc đến Vạn Lý Trường Thành và cách nó mở rộng: «यह दीवार तीन हज़ार सात सौ मील लंबी» (「tường này dài 3.700 dặm」). दीवार (deewaar) là từ tiếng Hindi phổ thông chỉ «cái tường», mượn từ tiếng Ba Tư, giống như phần lớn từ vựng hàng ngày của tiếng Hindustani.
Người Ấn Độ nhận ra từ này ngay qua điện ảnh: Deewaar, bộ phim kinh điển năm 1975 của Amitabh Bachchan, đã khiến từ này trở nên nổi tiếng. Nó cũng dùng ẩn dụ: một दीवार giữa hai người là rào cản cảm xúc. Clip ghép từ này với अजगर (ajgar, «con trăn»), miêu tả bức tường uốn lượn qua vùng quê «như một con trăn». Càng cụ thể càng thơ mộng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Hindi luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hindi
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hindi
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Hindi history and culture explainers.
- ▸From the legendary 1975 film Deewaar.
- ▸Figuratively, for a wall between people or hearts.
- ▸In Hindi songs and poetry about barriers and separation.