人生に役立つおすすめ本5選を紹介
B1 Japanese luyện nghe · Tiếng Nhật chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
「解像度が高い」 ngoài máy ảnh nghĩa là gì?
Trong video giới thiệu sách này, diễn giả khen ngợi cuốn sách vì dạy cách những người 解像度が高い (「người độ phân giải cao」) thu thập thông tin và tư duy. 解像度 ban đầu là thuật ngữ kỹ thuật chỉ độ nét của hình ảnh hay màn hình, nhưng hiện nay đã trở thành từ vựng quen thuộc trong tiếng Nhật kinh doanh hiện đại, dùng để miêu tả việc một người hiểu rõ ràng, cụ thể về một vấn đề đến mức nào — chứ không phải thị lực của họ sắc bao nhiêu.
Người có tư duy 解像度が高い có thể chuyển đổi linh hoạt giữa chi tiết cụ thể và khái niệm trừu tượng, bắt được những chi tiết mà người tư duy mơ hồ sẽ bỏ lỡ. Ngược lại, 解像度が低い (「độ phân giải thấp」) chỉ sự hiểu lầm, chưa phát triển, còn 解像度を上げる (「nâng cao độ phân giải」) giờ đây là từ lóng phổ biến trong các cuộc họp và bản trình bày để ý chỉ việc «cụ thể hơn». Giống như người nói tiếng Anh mượn «bandwidth» từ mạng máy tính để chỉ năng lực xử lý, người Nhật đã âm thầm chuyển dụng một thuật ngữ máy ảnh và màn hình thành một trong những cách phổ biến nhất để khen — hay chê — cách tư duy của ai đó.