映画とミュージカルの舞台裏の走る俳優たち
B1 Japanese luyện nghe · Tiếng Nhật chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
裏 (ura) trong tiếng Nhật nghĩa là gì, như trong 舞台裏?
裏 (ura) chỉ mặt sau, mặt ẩn của một vật — mặt sau tờ giấy, mặt dưới lá cây, hoặc khi kết hợp với 舞台 (butai, sân khấu) thì chỉ những phần của vở diễn mà khán giả không bao giờ thấy: 舞台裏 (butai-ura), bầu hậu. Đây là một trong những chữ Hán sinh sản nhất trong tiếng Nhật để nói về bất cứ điều gì bị che giấu hoặc nằm bên dưới bề mặt, vượt xa nghĩa đen về mặt vật lý.
Đoạn clip giải thích cách các diễn viên quay một bộ phim lối thoát kiểu escape-room trở nên viral: cho một cảnh cần chạy dài dằng dặc khắp sân khấu, họ thực sự đạp xe đến cuối sân khấu ở ngoài khung hình trước khi tiếp tục diễn — được mô tả là những gì xảy ra 舞台裏で (butai-ura de), «đằng sau hậu trường». Cùng chữ Hán này cũng xây nên 裏話 (ura-banashi, «câu chuyện chưa từng kể»), 裏切る (uragiru, «bán rính», nghĩa đen «quay lưng sang mặt ẩn»), và 裏技 (ura-waza, một chiêu bài bí mật hoặc life hack) — trong mỗi trường hợp 裏 đều chỉ những gì bị che giấu cố ý ra khỏi tầm nhìn.