« mon binôme » trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
Emma raconte son départ de la Star Academy
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
Binôme xuất phát từ travaux en binôme, hình thức làm việc theo cặp bắt buộc từ tiểu học đến các trường kỹ sư danh tiếng (grandes écoles). Sau khi ra trường, từ này vẫn theo bạn: bạn đồng thí nghiệm, bạn leo núi cùng, bác sĩ trực ca cùng, và nay là cặp đôi trong các show thực tế. Mon binôme nghe ấm áp hơn mon coéquipier và cụ thể hơn mon ami. Nó ngụ ý hai người chủ động gắn bó với nhau để thực hiện một nhiệm vụ.
Trong phần chia sẻ sau khi bị loại của Star Academy, ca sĩ Emma gọi bạn biểu diễn song ca cùng Maceo là mon binôme de l’aventure và coi anh ấy là trung tâm biểu tượng của những tháng ngày tại lâu đài. Từ này làm được điều mà từ tiếng Anh không thể: vừa mang tính thể chế, vừa đầy tình cảm và hơi tự hào, tất cả cùng một lúc.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In coverage of Star Academy France and Nouvelle Star duo eliminations
- ▸In school and lab French taught by CNED, Eduscol and the Académie de Paris
- ▸In medical reporting on hospital pairings by Le Quotidien du Médecin and Egora
- ▸In reality-TV recaps by Télé 7 Jours, Télé-Loisirs and Pure Médias