Macecha, třetí rodič a patchworková rodina
B1 Czech luyện nghe · Séc chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
«macecha» trong tiếng Séc nghĩa là gì?
Người nói gọi mình là «người cha mẹ thứ ba», định hình lại một từ ngữ mang nhiều định kiến: cô ấy nói về «jaké je to v dnešní době být macechou» («điều gì giống như việc làm mẹ kế ngày nay»). Trong tiếng Séc, macecha (mẹ kế) kéo theo bóng ma từ truyện cổ tích, là zlá macecha («mẹ kế độc ác») của Lọ Lem và Bạch Tuyết.
Đó chính là ý chính trong bài nói TEDx của cô ấy: patchworková rodina (gia đình ghép) hiện nay đã trở nên phổ biến, và từ ngữ này cần được giải cứu. So sánh với từ ấm áp hơn nevlastní matka («mẹ không phải ruột») và bạn sẽ cảm nhận được một danh từ có thể mang bao nhiêu trọng lượng. Truyện cổ tích Séc đã ban cho macecha vẻ đe dọa; gia đình hiện đại đang lấy lại nó.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Czech luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Séc
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Séc
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: OpenSubtitles 2024 + FineWeb-2 (MorphoDiTa lemmas) (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸Czech fairy-tale films on Česká televize, home of the wicked-stepmother trope.
- ▸The Christmas classic Tři oříšky pro Popelku (Three Wishes for Cinderella).
- ▸Czech parenting blogs and forums on patchworkové rodiny.
- ▸In any Czech retelling of Snow White (Sněhurka).