Frases básicas para presentarte en español

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Nói thế nào là 'Tôi đã kết hôn' bằng tiếng Tây Ban Nha: 'estoy casado' hay 'soy casado'?

estoy casado / casada
Giới thiệu bản thân tiếng Tây Ban Nha
Tôi đã kết hôn — thường dùng estar, tuy soy casado cũng được nghe

Để nói mình đã kết hôn, người Tây Ban Nha thường dùng estoy casado (nam) hoặc estoy casada (nữ) với động từ estar. Cấu trúc tương tự áp dụng cho estoy soltero / soltera (độc thân) và estoy viudo / viuda (góa). Bạn cũng sẽ nghe soy casado, soy soltero và soy viudo với ser; cả hai đều đúng và hiểu được ở mọi nơi, chỉ là estar phổ biến hơn. Điều bắt buộc là đuôi -o / -a phải khớp với giới tính của bạn.

Video minh họa một lời giới thiệu đầy đủ: ¿Cómo te llamas? Me llamo Irene. ¿De dónde eres? Soy de España. ¿Cuántos años tienes? Tengo 40 años, sau đó là Estoy soltero, soltera. Estoy casado, casada. Tengo novio, tengo novia. Một câu bổ sung cho người nghỉ hưu, không có trong video nhưng theo cùng cấu trúc: estoy jubilado / jubilada, nghĩa là 'Tôi đã nghỉ hưu.'

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha