Perché alcune diete funzionano e altre no

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Italian luyện nghe · Tiếng Ý chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«mollare» trong tiếng Ý nghĩa là gì?

mollare
Động từ «bỏ cuộc» tiếng Ý
«bỏ cuộc», «nghỉ», «buông bỏ» — mang ý từ bỏ hơn là smettere

Mollare là từ mà người Ý dùng khi ai đó bỏ cuộc: «nghỉ», «buông bỏ», hoặc nói về mối quan hệ thì là «chia tay» ai đó. Nó mang sắc thái từ bỏ, chấp nhận thua cuộc nhiều hơn smettere trung tính («dừng lại») — gần với ý «ném khăn đũa». Trong đoạn clip này, một huấn luyện viên dinh dưỡng bắt ba người bạn cùng làm một chế độ ăn và dự đoán chỉ có một người kiên trì được: le altre due avranno già mollato — «hai người kia chắc đã bỏ cuộc rồi».

Mollare lan rộng vào đời thường xa hơn cả ăn kiêng: mollare il lavoro (nghỉ việc), mollare la palestra (nghỉ tập gym), mollare gli studi (bỏ học). Dùng như mệnh lệnh, mollami! nghĩa là «buông tôi ra!» — nghĩa đen về mặt thể chất mà từ này xuất phát: mollare đến từ molle («mềm, lỏng lẻo», từ Latinh mollis), cùng gốc từ với molla (cái lò xo cơ khí) — thứ buông căng tức thì ngay khi bạn ngừng giữ nó căng thẳng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

84.2%
Top 1.000
86.8%
Top 2.000
96.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

91.5%
Top 1.000
94.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ý dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

psicoalimentare
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
psychological nutrition
altalenante
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fluctuating
integrativa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
integrative
garanzia di fallimento
1×
guarantee of failure for two of them

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ý chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý