«على فكرة (ʕala fekra)» nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập Ai Cập?

أهم 11 فعل في اللهجة المصرية

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
على فكرة (ʕala fekra)
Câu mở đầu hội thoại tiếng Ai Cập
«về phần...»; đúng nghĩa là «trên một ý tưởng»

على فكرة (ʕala fekra) có nghĩa là «về phần...» hoặc «ngoài ra...». Dịch đúng nghĩa là «trên một ý tưởng», cụm từ này là cách người Ai Cập lén lút chen vào một bình luận bên lề, một chút chỉnh sửa nhỏ hoặc một tin tức: على فكرة، أنا جاية بكرة («ngoài ra, ngày mai tôi sẽ đến»). Nói với một giọng điệu nhất định, nó mang sắc thái châm biếm: على فكرة، انت غلطان là «chỉ để bạn biết, bạn sai rồi».

Video đi qua các động từ phổ biến trong tiếng Ai Cập qua những cảnh ngắn, bắt đầu bằng محتاج / محتاجة («cần»): أنا محتاجة مية («tôi cần nước»), أنا محتاجة مناديل («tôi cần giấy lau»). Một người bạn trêu chọc lại: لا ده انت محتاجة حاجات كتير قوي («không, cậu cần một VẼNH những thứ»), và cảnh kết thúc bằng مش فاكرة، بصراحة («thành thật mà nói, tôi không nhớ»).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

80.7%
Top 1.000
91.2%
Top 2.000
96.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

محتاجه
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
تشوفوا
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
سميه
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
مناديل
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
tissues
الامثله
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Ai Cập trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập