「بشكل (bi-shakl)」 nghĩa là gì khi dùng làm từ cường độ trong tiếng Ả Rập Levantine?

مفاجأة غريبة داخل لعبة الهامبرغر

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Iraq · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
بشكل (bi-shakl)
Từ cường độ tiếng Levantine
'Thật sự, cực kỳ', từ ngữ cường độ chỉ dùng ở tiếng Levantine, không có từ tương đương chính xác trong tiếng Anh

بشكل (bi-shakl) là từ cường độ tiếng Ả Rập Levantine nghĩa xấp xỉ 'thật sự' hoặc 'cực kỳ', dùng ở cuối tính từ. Trong đoạn clip, một đứa trẻ nói حامضة بشكل ('chua, kiểu như, cực kỳ') về miếng kẹo sủi vừa mở. Bi-shakl nghĩa đen là 'dưới một hình thức', nhưng nghĩa thông dụng gần với 'vô cùng' hoặc 'quá mức' trong tiếng Anh.

Các từ cường độ phân biệt rõ rệt các phương ngữ Ả Rập: người Ai Cập nói أوي (awi) hoặc جدًا (jiddan), người Vịnh nói وايد (wāyed), còn người Levantine dùng bi-shakl hoặc kteer. Nghe bi-shakl xuất hiện trong lời nói hàng ngày là cách nhanh nhất để xác định người nói đến từ Syria, Liban, Palestine hay Jordan.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

75.5%
Top 1.000
85.7%
Top 2.000
98%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

89.2%
Top 1.000
97.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

بقلبها
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
بتلاقوا
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
مفكرين
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
وبتشيلوا
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
البودره
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Levantine YouTube vlogs and street interviews
  • ▸In Lebanese reality TV and dating shows (Star Academy Arabia)
  • ▸In Syrian dramas streamed on MBC and Shahid (Bab al-Hara, Al-Hayba)
  • ▸In Jordanian and Palestinian stand-up
  • ▸In Levantine WhatsApp voice notes among friends

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Iraq trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập