「ennaharda」 trong tiếng Ả Rập Ai Cập có nghĩa là gì?
لما أخوك الكبير يضحك عليك عشان الفلوس
A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu
Trong đoạn kịch gia đình này, một cậu bé mưu toan tiền tiêu vui và bắt đầu kế hoạch bằng النهاردة (ennaharda), nghĩa là «hôm nay»: «أنا النهاردة عازمك على خروج» («hôm nay tôi mời bạn đi chơi»). Trong tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại người ta dùng اليوم (al-yawm), nhưng người Ai Cập gần như luôn nói ennaharda. Đây là một trong những từ đầu tiên cho thấy người nói là người Ai Cập chứ không phải người học theo sách vở.
Từ này ghép rất dễ vào hội thoại hàng ngày: ennaharda is-subh («buổi sáng nay»), wennaharda billeil («và tối nay»). Bạn sẽ nghe nó trong mười giây đầu của hầu như mọi vlog, phim truyền hình hay phỏng vấn đường phố Ai Cập. Học từ này là lịch giao tiếp nhỏ của Caire đã mở ra.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸Egyptian comedy and film built on everyday schemes: El Kebir Awy (الكبير أوي), the films of Adel Imam, and Ahmed Helmy’s family comedies.
- ▸Egyptian Ramadan TV dramas (musalsalāt), where “what are we doing today” drives half the dialogue.
- ▸In any Cairo ahwa (café) the moment friends sit down to plan the day.
- ▸Egyptian street-interview and family YouTube channels, where the opening question is almost always about today.