Cách nói 'lập kế hoạch' bằng tiếng Ả Rập là gì?

خطة الفوز في ذا فويس كيدز

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập vùng Vịnh · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
رسمت الخطة (rasamt al-khuṭṭa)
Cụm từ cố định tiếng Ả Rập
Tiếng Ả Rập nói رسمت الخطة — kế hoạch được 'vẽ' chứ không phải 'làm'

Ca sĩ trẻ trong đoạn clip tuyên bố أنا رسمت الخطة — 'Tôi đã vẽ ra kế hoạch' để giành chiến thắng The Voice Kids. Động từ رسم (vẽ) là bạn đi kèm tự nhiên của خطة (kế hoạch) vì danh từ này xuất phát từ خطّ (nét vẽ): một kế hoạch về bản chất là tập hợp những nét bạn phác thảo. Mối liên hệ sâu hơn: تخطيط (sự lập kế hoạch) cùng gốc từ, biến việc vẽ nét thành chiến lược.

Bạn cũng sẽ nghe وضع خطة (đặt ra kế hoạch) và, trong văn nói, عمل خطة, nhưng رسم là cụm từ mang hình ảnh sẵn có. Gốc từ خ-ط-ط vẫn tiếp tục cho ra: خط là nét vẽ, chữ viết và đường dây điện thoại; مخطط là bản vẽ kỹ thuật hoặc mưu đồ — và người يخطط لشيء đang mưu toan điều gì, tốt hay xấu.

Từ MBC1↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập vùng Vịnh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập