«Ya sātir» (يا ساتر) nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập?

حيلة ذكية لصابون جديد في الغابة

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập vùng Vịnh · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
يا ساتر (yā sātir)
Thán từ biểu hiện sự hoang mang trong tiếng Ả Rập
«Ya sātir!» — lời cầu nguyện Hồi giáo dùng phổ biến trong nhiều phương ngữ để bày tỏ sự sốc, hoang mang

Khi chuyện gì đó đi sai và người nói tiếng Ả Rập thốt lên يا ساتر (yā sātir), họ về mặt đen gọi tên Thượng Đế là «Người Che Chở/Che Giấu» — một trong những tên thánh trong truyền thống Hồi giáo. Nhưng trong giao tiếp hàng ngày, cụm từ này hoạt động y hệt như «trời ơi!» hay «u là!»: một phản xạ bản năng trước điều gì đó khó chịu hoặc đáng sợ. Bạn sẽ nghe nó ở khắp phương ngữ Vịnh, Levant và Ai Cập, khiến nó trở thành một trong những thán từ đa phương ngữ nhất mà người học có thể nắm bắt.

Gốc từ س-ت-ر (s-t-r) mang nghĩa che đậy, che giấu, và as-Sātir — Đấng Che Chở — là một thuộc tính thần thánh xuất hiện trong một hadith của nhà tiên tri: «Allah là Đấng Nhịn Nhẫn, Khiêm Tốn và Che Chở; Ngài yêu thích sự khiêm tốn và che chở.» Trong đoạn clip, người nói đang ở rừng lạnh cố gắng rửa tay thì xà phòng trượt rơi vào đất. Nhìn nó bết đầy bùn đất, họ thốt lên يا ساتر الصابونه كلها تراب — «Ya sātir, cái xà phòng bẩn hết rồi!» — chính là bối cảnh điển hình của cụm từ: một vụ vỡ vẹo nhỏ, sự bực bội thật sự, không chút gượng ép như sách vở.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

75.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

67.2%
Top 1.000
75.4%
Top 2.000
86.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

92.5%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

الصابونه
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
بتختار
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
حط
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
put
خليني
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
let me
جتني فكره
1×
I got an idea

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập vùng Vịnh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập