Trong tiếng Mỹ lóng, 'literal' có nghĩa gì?

Singing Backstreet Boys To Solve A Mystery

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
literal
Tiếng Mỹ lóng
Cách người Mỹ dùng 'literal' làm từ nhấn mạnh, ngay cả khi không phải nghĩa đen

Người Mỹ, nhất là Gen Z và millennial, dùng từ literal làm từ nhấn mạnh mạnh mẽ, thường khi không hề muốn nói nghĩa đen. Literal chills (khi nhạc khiến da gà), literal tears (khi chuyện gì đó chạm đến cảm xúc), I’m literally dying (khi chuyện gì đó hài hước). Cấu trúc này gắn 'literal' hay 'literally' vào gần như từ phản ứng nào cũng được để nhấn mạnh. Một số sách ngữ pháp phàn nàn về cách dùng này; nhưng tiếng Mỹ của người dưới 40 vẫn cứ dùng.

Trong đoạn clip này, một cô gái xem bạn mình hát đoạn mở đầu của I Want It That Way của Backstreet Boys. Phản ứng của cô ấy: ‘Literal chills.’ Tham chiếu Backstreet Boys cộng với từ nhấn mạnh literal đặt cảnh này chắc chắn trong sự hoài niệm cuối những năm 1990 và cách nói chuyện những năm 2020.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

86.7%
Top 1.000
91.2%
Top 2.000
95.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

96.3%
Top 1.000
99.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

backstreet
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Backstreet
heartache
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
emotional pain or sadness
literal
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
exact meaning of words
woo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
try to attract romantically
chills
2×
Top 5.000
shiver from cold or fear
literal chills
1×
goosebumps or shivers of excitement

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In American Gen-Z and millennial TikTok and YouTube content
  • ▸In American sitcoms about young adults (The Sex Lives of College Girls, Never Have I Ever)
  • ▸In American podcasts about pop culture (Pop Culture Happy Hour, NYT Popcast)
  • ▸In American sports talk after a stunning play
  • ▸In American group chats and friend-group banter

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh