“policzmy” trong tiếng Ba Lan có nghĩa là gì?

Liczymy kurczaczki od jednego do dziesięciu

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
policzmy
Đuôi động từ “hãy cùng” trong tiếng Ba Lan
“policzmy” nghĩa là “chúng ta hãy đếm” — đuôi “-my” biến mọi mệnh lệnh thành “hãy cùng ___”

Policzmy có nghĩa là “chúng ta hãy đếm”, và đuôi “-my” chính là chìa khóa. Tiếng Ba Lan tạo ra “hãy cùng ___” theo cách tương tự như tiếng Anh: lấy mệnh lệnh rồi gắn “chúng ta” vào cuối. Policz (“đếm đi!”) thành policzmy (“hãy cùng đếm”), idź (“đi đi!”) thành idźmy (“hãy cùng đi”). Chỉ một đuôi đơn lẻ biến mệnh lệnh thành lời mời chung — không cần từ riêng cho “hãy”.

Đuôi -my chính là lý do bài hát thiếu nhi tiếng Ba Lan nghe rất mời gọi: bài này mở đầu bằng Policzmy razem! (“Hãy cùng đếm nào!”) trước khi đếm từng con kurczaczki — dạng thu nhỏ thân mật của số nhiều kurczak (con gà) — từ một đến mười. Thay động từ khác, quy tắc vẫn đúng: śpiewajmy (“hãy cùng hát”), zróbmy (“hãy cùng làm”), chodźmy (“hãy cùng đi”). Nó cũng phản ánh sự phân biệt hoàn thành/chưa hoàn thành của tiếng Ba Lan: policzmy (từ hoàn thành policzyć) mang nghĩa “hãy cùng đếm [cho xong]”, trong khi liczmy (từ chưa hoàn thành liczyć) mang nghĩa “hãy cùng đếm” như một hoạt động đang diễn ra.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Polish luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

88.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ba Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ba Lan thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ba Lan

57.7%
Top 1.000
88.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ba Lan

73.1%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ba Lan dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

policzmy
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
kurczaczków
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
brawo
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
well done
dziewięć
2×
Top 5.000Phổ biến khi nói
nine
dziesięć
2×
Top 2.000Phổ biến khi nói
ten

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ba Lan chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ba Lan