«convenhamos» trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Por que fazer 150 minutos de exercícios por semana

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
convenhamos
Từ chỉ diễn đạt tiếng Bồ Đào Nha
«convenhamos» — «thà là thật lòng», «thuận tiện thì thừa nhận đi» — từ đơn lẻ để nhượng bộ

Convenhamos là cách người nói tiếng Bồ Đào Nha nói «thà là thật lòng» hoặc «thuận tiện thì thừa nhận đi» trước khi nhường một điểm. Đây là dạng nós của convir — «đồng ý» hoặc «nên làm gì» — được dùng như một từ đơn mời đối phương đồng ý với điều sắp nói: mas convenhamos, isso não é exercício — «nhưng thà là thật lòng, đó không phải là tập thể dục.»

Convir là vir («đến») thêm tiền tố, nên nó biến vị như vir: convém («nên»), convinha, convenha. Bạn sẽ gặp nó khi đưa ra lời khuyên — convém marcar consulta — và khi xin sự đồng ý: tens de convir que…, «bạn phải thừa nhận là…». Trong đoạn clip, nó mở đầu cho sự kiểm thực: mas convenhamos, ações cotidianas como carregar compras pra dentro de casa podem fazer suar, mas não demora nem 10 minutos.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

82.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

77.7%
Top 1.000
82.9%
Top 2.000
93.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

85.4%
Top 1.000
93.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

caminhe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
minutinhos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
míseros
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
provoque
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sedentária
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
antes tarde do que nunca
1×
better late than never

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha