“Aura” trong tiếng lóng thanh niên Đức có nghĩa gì?
Jugendwörter des Jahres mit Susanne Daubner
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
Khi được hỏi về các Jugendwörter (tức “từ ngữ thanh niên”) gần đây trước ống kính, một thiếu niên liệt ra cringe, goofy và Aura — cả ba đều mượn thẳng từ tiếng Anh, cả ba đều được gán nghĩa mới theo kiểu Đức. Aura ở đây không phải là “hào quang huyền bí”; nó chỉ “vibe” chung hay “presence” — câu “du hast 'ne gute Aura” nghĩa là “bạn tỏa năng lượng tốt”. Từ này đứng đầu cuộc bình chọn Jugendwort-des-Jahres của Langenscheidt năm 2024.
Tiếng lóng thanh niên Đức hiện nay trộn hai nguồn: từ mượn thẳng tiếng Anh như cringe (xấu hổ khi nhìn) và goofy (ngây ngô dễ thương), giữ nguyên chính tả và phát âm Anh gần như không đổi; cùng với từ tiếng Đức cũ như Aura được gán nghĩa mới, có vị internet, chứ không mượn nguyên vẹn. Cuộc bình chọn Jugendwort hàng năm là chiến dịch PR của Langenscheidt không kém gì là ngôn ngữ học, nhưng nó vẫn cho một bức tranh khá tin cậy về từ nào thực sự “nắm” trong hội thoại thanh niên năm đó.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.