“Aura” trong tiếng lóng thanh niên Đức có nghĩa gì?

Jugendwörter des Jahres mit Susanne Daubner

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Aura
Từ mượn tiếng lóng thanh niên Đức
“vibe” hay “presence” — mượn từ tiếng Anh, từng là Từ ngữ thanh niên năm của Đức

Khi được hỏi về các Jugendwörter (tức “từ ngữ thanh niên”) gần đây trước ống kính, một thiếu niên liệt ra cringe, goofy và Aura — cả ba đều mượn thẳng từ tiếng Anh, cả ba đều được gán nghĩa mới theo kiểu Đức. Aura ở đây không phải là “hào quang huyền bí”; nó chỉ “vibe” chung hay “presence” — câu “du hast 'ne gute Aura” nghĩa là “bạn tỏa năng lượng tốt”. Từ này đứng đầu cuộc bình chọn Jugendwort-des-Jahres của Langenscheidt năm 2024.

Tiếng lóng thanh niên Đức hiện nay trộn hai nguồn: từ mượn thẳng tiếng Anh như cringe (xấu hổ khi nhìn) và goofy (ngây ngô dễ thương), giữ nguyên chính tả và phát âm Anh gần như không đổi; cùng với từ tiếng Đức cũ như Aura được gán nghĩa mới, có vị internet, chứ không mượn nguyên vẹn. Cuộc bình chọn Jugendwort hàng năm là chiến dịch PR của Langenscheidt không kém gì là ngôn ngữ học, nhưng nó vẫn cho một bức tranh khá tin cậy về từ nào thực sự “nắm” trong hội thoại thanh niên năm đó.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.1%
Top 1.000
89.6%
Top 2.000
92.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

97.1%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

goofy
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) silly or foolish
cringe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) awkward or embarrassing reaction
jugendwort
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
youth word
tollpatschig
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
clumsy
mhm
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(expresses thinking or agreement)
gute Aura
1×
good presence or positive energy

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức