Cụm từ 'gemäßigtem Gas' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

FC Bayern genießt den Wiesn-Besuch nach Kantersieg

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
gemäßigtem Gas
Cụm từ suồng sợ, tự phát
Tự chủ động 'giảm ga' — vui vẻ nhưng không quá đà.

Một cầu thủ Bayern đang vui chơi tại Oktoberfest sau một trận thắng lớn. Anh nói cả đội sẽ tận hưởng ngày hôm nay 'mit gemäßigtem Gas' — với ga vừa phải. 'Gas' ở đây là bàn đạp ga xe hơi, 'gemäßigt' có nghĩa là kìm nén, chậm rãi; ghép lại nó hình dung ai đó vẫn cho xe chạy nhưng không đạp ga hết cỡ. Anh ấy vẫn vui, nhưng biết giữ mình vì hai ngày nữa đội còn phải thi đấu. Ý anh: được vui, chỉ đừng quá đà.

Trong đoạn clip: 'Deswegen mit gemäßigtem Gas, aber trotzdem dürfen wir bissel auch Spaß haben.' — 'Vì vậy, ở mức độ vừa phải thôi, nhưng chúng tôi vẫn được phép vui một chút.' 'Gas geben' có nghĩa là đạp ga / chạy toàn tốc, nên 'gemäßigtes Gas' là phiên bản 'nhẹ nhàng' hơn. Thêm ví dụ: 'Heute feiern wir mit gemäßigtem Gas, morgen ist Arbeit.' (Tối nay chúng ta ăn mừng nhẹ nhàng thôi — mai còn phải làm việc.) 'Wir machen weiter, aber mit gemäßigtem Gas.' (Chúng ta tiếp tục, nhưng ở nhịp độ chậm rãi hơn.) Cụm từ này thường dùng khi ai đó đang tận hưởng điều gì đó nhưng vẫn giữ chút thận trọng. Đây là cách nói suồng sợ, tùy hoàn cảnh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

90.8%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
96.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.7%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

bissel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
little bit (slang)
gemäßigtem
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
moderate, temperate, restrained
spielgestern
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
games yesterday
staff
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
staff
visiten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
visits (plural)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức