Cụm từ tiếng Đức 'Glück im Unglück' nghĩa là gì?

Dreibeinige Schulhündin Mascha motiviert Berufsschüler

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Glück im Unglück
Cụm từ tiếng Đức chỉ sự may mắn trong xui xẻo
Xui xẻo xảy ra, nhưng may mắn một chút khiến chuyện không tồi tệ hơn.

Glück im Unglück nghĩa là chuyện xui xẻo xảy ra, nhưng may mắn một chút khiến nó không tồi tệ hơn. Người Đức dùng cụm này sau những lần suýt xảy ra tai nạn: tình huống xấu, nhưng có điều gì đó bên trong nó cứu vãn kết cục. Cụm từ ghép Glück (may mắn) và Unglück (xui xẻo) — hai từ trái nghĩa cùng miêu tả khoảnh khắc tin xấu hóa ra không tệ như lo ngại.

Glück im Unglück, ja, muss man dann wirklich sagen. — May mắn trong xui xẻo, đúng vậy, phải nói là như thế.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.3%
Top 1.000
90.2%
Top 2.000
96.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

95%
Top 1.000
97.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

mascha
8×
Hiếm / ngoài top 5.000
female name
achttausend
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
eight thousand
amputiert
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
amputated
angehender
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
future (as in 'future students')
glück im unglück
1×
luck in misfortune

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức