“gruselig” trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Was wir gruselig finden: Puppen, Löcher, Nebel

A1 · Người mớiTiếng Đức⏱ 10:50🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
gruselig
Từ chỉ sự sợ hãi hàng ngày trong tiếng Đức
“gruselig” nghĩa là “kinh dị” hay “rùng mình” — tính từ thông dụng cho bất cứ thứ gì khiến bạn run rẩy

gruselig là từ tiếng Đức hàng ngày chỉ cảm giác rùng mình, ghê rợn. Nó xuất phát từ động từ gruseln (”làm ai đó rùng mình”), vốn có gốc từ tiếng Đức Trung Cổ griuseln. Khác với unheimlich mang sắc thái kỳ lạ, ma mị, gruselig trực diện và nói chuyện hàng ngày hơn — là từ người bản xứ dùng khi cái gì đó chỉ đơn giản là “sai sai”: một con búp bê sứ, một đám sương mù dày, hay một hầm biển sâu.

Đoạn clip nối liền năm ngữ cảnh khác nhau: búp bê (Puppen sind gruselig), mắt cá (Fischaugen — gruselig!), lỗ hổng trên cơ thể (Löcher im Körper), đại dương sâu (der tiefe Ozean) và sương mù đặc (dichter Nebel). Nghe cùng một tính từ lặp lại qua nhiều kích hoạt khác nhau giúp bạn nhớ nghĩa nhanh. Gốc động từ xuất hiện trong cấu trúc nhân xưng es gruselt mich (”nó làm tôi rùng mình”) và danh từ der Grusel (”cơn run rẩy vì sợ hãi”) — cả hai đều hữu ích khi bạn đã nắm vững tính từ.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức