**jemandem am nächsten stehen** nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Auf der Suche nach dem Passwort meines Vaters
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
Khi lục soát đồ đạc của người cha quá cố, người nói suy ngẫm rằng: „mit den Menschen, die einem doch eigentlich am nächsten sind, redet man oft am wenigsten“ — „với những người thực sự gần gũi nhất, ta thường nói chuyện ít nhất.“ Jemandem am nächsten stehen nghĩa là nằm trong vòng tròn tâm giao nhất của ai đó — gần gũi nhất về mặt cảm xúc, không chỉ về mặt thể xác.
Đây là cấp so sánh hơn của nahestehen („gần gũi“ về mặt cảm xúc): „du stehst mir nahe“ („em gần anh/anh ấy“) trở thành am nächsten, „gần nhất trong tất cả“. Thành ngữ này định hình chính xác nỗi hối tiếc của người nói — đó không phải là những người xa lạ mà anh ấy chưa từng nói chuyện về mật khẩu và những chuyện khó khăn, mà chính xác là những người am nächsten.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.