**jemandem am nächsten stehen** nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Auf der Suche nach dem Passwort meines Vaters

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
jemandem am nächsten stehen
Thành ngữ tiếng Đức chỉ sự gần gũi về cảm xúc
jemandem am nächsten stehen — những người gần gũi nhất về mặt cảm xúc

Khi lục soát đồ đạc của người cha quá cố, người nói suy ngẫm rằng: „mit den Menschen, die einem doch eigentlich am nächsten sind, redet man oft am wenigsten“ — „với những người thực sự gần gũi nhất, ta thường nói chuyện ít nhất.“ Jemandem am nächsten stehen nghĩa là nằm trong vòng tròn tâm giao nhất của ai đó — gần gũi nhất về mặt cảm xúc, không chỉ về mặt thể xác.

Đây là cấp so sánh hơn của nahestehen („gần gũi“ về mặt cảm xúc): „du stehst mir nahe“ („em gần anh/anh ấy“) trở thành am nächsten, „gần nhất trong tất cả“. Thành ngữ này định hình chính xác nỗi hối tiếc của người nói — đó không phải là những người xa lạ mà anh ấy chưa từng nói chuyện về mật khẩu và những chuyện khó khăn, mà chính xác là những người am nächsten.

Từ WDR↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

90.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.4%
Top 1.000
90.9%
Top 2.000
95.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

97.7%
Top 1.000
99.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

kochplatten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cooktops; hotplates
rumgesucht
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
searched around, looked about
schallplatten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
records, vinyl records, discs
selbstverständlichsten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
most obvious; most self-evident
kubikmeter
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cubic meter

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức