Từ 'zurückhaltend' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Stefan Mross reagiert auf das Aus von Immer wieder sonntags
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Khi chương trình bị hủy, báo cáo cho biết người dẫn chương trình đã bình luận về việc đó 'zurückhaltend' — theo một cách kín đáo. Sau đó bạn nghe thấy lý do: anh ấy nói là không muốn và không được phép nói thêm. Vì vậy ở đây từ này không có nghĩa là nhút nhát; mà mang ý nghĩa là một sự lựa chọn cẩn thận để giữ im lặng và không đứng về phe nào. Khi nghe từ này, người nói thường chia sẻ rất ít thông tin.
Trong đoạn clip: 'äußerte sich dazu in der Süddeutsche Zeitung zurückhaltend' — 'bình luận về việc đó một cách kín đáo trên Süddeutsche Zeitung.' Từ này miêu tả người giữ thái độ thận trọng, kín đáo thay vì nói thẳng thắn, cởi mở. Các ví dụ đơn giản: 'Sie blieb zurückhaltend.' — 'Cô ấy vẫn giữ thái độ kín đáo / giữ khoảng cách.' 'Er reagierte zurückhaltend auf die Frage.' — 'Anh ấy phản ứng thận trọng trước câu hỏi đó, không nói nhiều.' 'Die Firma war zurückhaltend mit Details.' — 'Công ty cố tình cung cấp ít chi tiết.' Ghi chú dùng từ: Thường mang ý nghĩa giữ thái độ thận trọng, lịch sự — về quan điểm, cảm xúc hoặc thông tin. Tùy ngữ cảnh có thể mang nghĩa là kín đáo (người ít nói) hoặc không cam kết (không đứng về phe nào). Giọng văn thường trung tính, đôi khi tích cực (biết cách ứng xử), không phải là lời sỉ nhục.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.