Từ 'zurückhaltend' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Stefan Mross reagiert auf das Aus von Immer wieder sonntags

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
zurückhaltend
Kín đáo, thận trọng — cố tình nói ít
Thận trọng, kín đáo — cố tình nói ít, không tiết lộ nhiều.

Khi chương trình bị hủy, báo cáo cho biết người dẫn chương trình đã bình luận về việc đó 'zurückhaltend' — theo một cách kín đáo. Sau đó bạn nghe thấy lý do: anh ấy nói là không muốn và không được phép nói thêm. Vì vậy ở đây từ này không có nghĩa là nhút nhát; mà mang ý nghĩa là một sự lựa chọn cẩn thận để giữ im lặng và không đứng về phe nào. Khi nghe từ này, người nói thường chia sẻ rất ít thông tin.

Trong đoạn clip: 'äußerte sich dazu in der Süddeutsche Zeitung zurückhaltend' — 'bình luận về việc đó một cách kín đáo trên Süddeutsche Zeitung.' Từ này miêu tả người giữ thái độ thận trọng, kín đáo thay vì nói thẳng thắn, cởi mở. Các ví dụ đơn giản: 'Sie blieb zurückhaltend.' — 'Cô ấy vẫn giữ thái độ kín đáo / giữ khoảng cách.' 'Er reagierte zurückhaltend auf die Frage.' — 'Anh ấy phản ứng thận trọng trước câu hỏi đó, không nói nhiều.' 'Die Firma war zurückhaltend mit Details.' — 'Công ty cố tình cung cấp ít chi tiết.' Ghi chú dùng từ: Thường mang ý nghĩa giữ thái độ thận trọng, lịch sự — về quan điểm, cảm xúc hoặc thông tin. Tùy ngữ cảnh có thể mang nghĩa là kín đáo (người ít nói) hoặc không cam kết (không đứng về phe nào). Giọng văn thường trung tính, đôi khi tích cực (biết cách ứng xử), không phải là lời sỉ nhục.

Từ PROMIPOOL↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

80%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

68.9%
Top 1.000
80%
Top 2.000
93.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.3%
Top 1.000
95.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

mross
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) name
publikumsinteresse
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
audience interest
unterhaltungsformate
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
entertainment formats
swr
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym/fragment)
südkorea
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) South Korea

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức