“klittenband” trong tiếng Hà Lan nghĩa là gì?
Leren veters strikken zonder klittenbandschoenen
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Klittenband là từ tiếng Hà Lan chỉ Velcro, được đặt theo klit (hạt gai) mà loại dây này bắt chước. Giày của trẻ em Hà Lan chủ yếu dùng klittenband cho đến khoảng 6–7 tuổi, khi giáo viên và cha mẹ bắt đầu thúc giục các em chuyển sang veters (dây buộc). Việc chuyển đổi này được xem là một cột mốc thực sự: nhiều trường tiểu học Hà Lan cấp veterstrip-diploma (chứng chỉ buộc dây giày) cho các em tự buộc nơ không cần ai giúp. Tấm chứng chỉ được treo trên tủ lạnh một tuần, rồi lặng lẽ bị quên đi khi dây giày không còn là điều thú vị nhất trong ngày nữa.
Trong đoạn clip này, một người mẹ Hà Lan tuyên bố: “Jongens, jullie mogen vanaf nu geen schoenen meer met klittenband. Wat?” Theo sau là “Het wordt tijd dat jullie jouw veterstrip-diploma halen.”
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Dutch primary-school and kindergarten content (Het Klokhuis, Schooltv, Zappelin)
- ▸In Dutch parenting writing about milestones (Kek Mama, Ouders van Nu, J/M Ouders)
- ▸In Dutch children’s-shoe retail content (Schoenenreus, HEMA, Bart Smit)
- ▸In Dutch motor-skills and occupational-therapy writing (Rijksinstituut voor Volksgezondheid en Milieu, Trouw, De Volkskrant)