«egy árva sem» nghĩa là gì trong tiếng Hungary?

Új kocsi, régi tartozás: fuvar és hitel

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Hungarian luyện nghe · Tiếng Hungary · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
egy árva sem
thành ngữ Hungary
«egy árva sem» – thành ngữ Hungary nghĩa là «không một xu nào»

Tiếng Hungary có một thành ngữ rất hình ảnh để nói «không một xu nào»: egy árva fillér sem (dịch sát nghĩa: «không một xu mồ côi nào»), thường được rút gọn thành egy árva sem. Hình ảnh gợi ra sự tàn khốc: một đồng xu đơn độc, như một đứa trẻ mồ côi, mà người nói thậm chí cũng không có. Người Hungary dùng cụm từ này khi muốn nói đùa hoặc dramatize việc mình đang hết tiền. Nó có thể «đánh trúng tim» hơn thành ngữ Anh «not a red cent» (không một xu đỏ) vì từ árva (mồ côi) mang theo trọng lượng cảm xúc thực sự.

Trong đoạn clip này, một người đàn ông xin vay bạn bè: Egy árva annyit se tudok adni (dịch: «Tôi không thể cho anh/chị thậm chí một giá trị của đứa trẻ mồ côi»). Đồng fillér đã ngừng lưu thông từ năm 1999, nhưng thành ngữ này vẫn sống sót, giống như cụm từ «two bits» (hai mươi lăm xu) trong tiếng Anh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hungarian luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

88.2%
số từ nằm trong 2.000 từ Hungarian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hungarian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hungary

83.9%
Top 1.000
88.2%
Top 2.000
93.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hungary

92.9%
Top 1.000
94.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hungarian dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

adós
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
debtor
áldjon
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bless (3rd person)
békesség
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
peace
hitelezzél egy fuvarnyit
1×
lend a small amount of money

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Hungarian sitcoms about money troubles (Jóban Rosszban, Barátok közt)
  • ▸In Hungarian films about post-communist hard times (Sose halunk meg, Kontroll)
  • ▸In Hungarian family arguments about loans
  • ▸In Hungarian news about pensioners and inflation
  • ▸In Hungarian rap lyrics about poverty (Krúbi, Szpacc)

Khám phá Comprehensible Input bằng Hungarian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hungary