Từ 'pályaudvar' trong tiếng Hungary nghĩa là gì?
János kalandos utazása Portlandbe
A1 Hungarian luyện nghe · Tiếng Hungary chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
pályaudvar là ga tàu hỏa: pálya (đường ray, đường đua) cộng với udvar (sân, hiên). Tiếng Hungary đặt tên các trung tâm giao thông bằng cách miêu tả chúng — repülőtér là 'sân bay' (trường bay), buszpályaudvar là bến xe buýt, và trạm nhỏ hơn là állomás hay megálló. Hai ga chính ở Budapest, Keleti và Nyugati, đều là pályaudvar: Ga Đông và Ga Tây.
Pálya riêng nó bao quát nhiều ý — sân thể thao (futballpálya), sự nghiệp (pályafutás), quỹ đạo. Cũng lưu ý cách dùng trường hợp ngữ pháp cho ga: tiếng Hungary nói a pályaudvarra megyek (tôi đi đến ga) và a pályaudvaron várok (tôi chờ ở ga), dùng các đuôi chỉ 'trên' thay vì 'trong', một lựa chọn mà bạn sẽ học dần theo từng địa điểm.