«κορυφή» trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là gì?
Η πρώτη Ελληνίδα που κατέκτησε τα 7 summits
B2 Greek luyện nghe · Tiếng Hy Lạp chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
Christina Flampouri, người phụ nữ Hy Lạp đầu tiên chinh phục Bảy Đỉnh Cao, mô tả khoảnh khắc hoàn thành: «όταν έφτασα στην κορυφή» (khi tôi đến đỉnh). Κορυφή mang nghĩa «đỉnh, đỉnh núi, đỉnh cao», dù là đỉnh núi, đỉnh danh sách hay đỉnh cao sự nghiệp. Bà đã chạm đến đỉnh cao nhất κορυφή trên mỗi lục địa, kết thúc tại đỉnh Vinson ở Nam Cực.
Từ này cũng leo lên tiếng Hy Lạp hàng ngày: «στην κορυφή» (ở đỉnh), «συνάντηση κορυφής» (hội nghị thượng đỉnh), «κορυφαίος» (hàng đầu, đứng đầu). Từ đỉnh thực tế của Everest đến đỉnh ẩn dụ của sự nghiệp, κορυφή đánh dấu điểm cao nhất. Thật phù hợp cho một người leo núi lập kỷ lục.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Greek luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hy Lạp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hy Lạp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-GR 2017 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸Greek mountaineering and adventure media covering Everest and Himalaya expeditions.
- ▸Greek news coverage of the Seven Summits challenge and Antarctica’s Vinson.
- ▸In Greek sports talk: “κορυφαίος παίκτης” (top player).
- ▸Greek business headlines about a “συνάντηση κορυφής” (summit).