'κουρεματάρα' (kourema-tara) có nghĩa là gì trong tiếng Hy Lạp?
Κουρεματάρα σε μπαρμπέρικο στη Θεσσαλονίκη
B1 Greek luyện nghe · Tiếng Hy Lạp chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
Tiếng Hy Lạp yêu thích hậu tố -άra cũng như tiếng Anh yêu thích từ 'epic'. Gắn nó vào một danh từ, và từ một thứ bình thường nó biến thành một phiên bản lớn, kịch tính, gần như điện ảnh. Κούρεμα là 'một lần cắt tóc'. Κουρεματάρα là chiếc kiểu tóc đó, kiểu mà thợ cắt tóc dành bốn mươi phút, kèm khăn nóng, kỹ thuật kéo và buổi trình diễn gương tay nghi thức ở cuối.
Cái hậu tố đó lan tỏa khắp đời sống: φαγητό thành φαγητάρα (món ăn lớn, bữa tiệc), δουλειά thành δουλειάρα (việc khủng khiếp). Trong clip này, cụm từ σπεσιαλ κουρεματά trong một μπαρμπέρικο tại Thessaloniki đặt bối cảnh cho cả đoạn reel.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Greek luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hy Lạp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hy Lạp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-GR 2017 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸On Greek barbershop pages and Thessaloniki creator accounts shouting out a Hellenic Barber Shop Association member, BarberShopOne Athens, or Aristotelous Square
- ▸In Greek food vlogs hyping a σουβλακάρα from Kostas) on Agia Eirini square, O Thanasis in Monastiraki or Bairaktaris Taverna
- ▸In Greek football commentary on SDNA, Sport24 or Gazzetta.gr calling a strike a γκολάρα
- ▸In Greek reality TV like *MasterChef Greece, GNTM Greece and Survivor Greece when contestants gush over a νικάρα* (huge win)