'Dugnad' trong tiếng Na Uy có nghĩa là gì?

Å få alvorlig diagnose og velge å bli sykepleier

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Norwegian luyện nghe · Tiếng Na Uy chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
dugnad
danh từ · nam, văn hóa
Dugnad của Na Uy: một đợt làm việc tình nguyện không lương cùng hàng xóm vì lợi ích chung, từ dọn sân trường đến xây cabin

Dugnad là nghi thức làm việc tình nguyện của Na Uy. Hàng xóm, idrettslag (câu lạc bộ thể thao), borettslag (hợp tác xã nhà ở) hoặc hội phụ huynh trường học phát động; mọi người đến mang theo cào, cọ sơn hay bình giữ nhiệt cà phê và cùng hoàn thành việc. Không có tiền công; chỉ có kaffe og kake (cà phê và bánh ngọt).

Ở đây người dẫn chuyện mở rộng dugnad thành ẩn dụ. Mads, sau khi được chẩn đoán bệnh nặng, bỏ học trường kinh doanh BI và học điều dưỡng để tri ân: « Du har lyst å gi noe tilbake » (bạn muốn đóng góp gì đó trở lại). Người dẫn chuyện đùa rằng một dugnad tốt nghiệp BI sẽ là người đầu tiên Na Uy cảm thấy thương hại. Vi trenger sårt sykepleiere (chúng ta rất thiếu điều dưỡng).

Từ NRK↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Norwegian luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

87.6%
số từ nằm trong 2.000 từ Norwegian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Norwegian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Na Uy

84.1%
Top 1.000
87.6%
Top 2.000
96.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Na Uy

96.1%
Top 1.000
96.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Norwegian dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

duden
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
huntington
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Huntington
konstatert
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
diagnosed
parkinson
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Parkinson
skolebenken
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
school bench
den første BI utdannede duden
1×
figurative: act like a fool

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸On Norwegian neighborhood organizing in local Facebook groups and apps like Nabolaget.no, where neighbors call a vårdugnad (spring clean-up dugnad)
  • ▸On Norwegian public broadcasting via NRK, where Dagsrevyen and Norge Rundt feature dugnad stories from across the country
  • ▸In Norwegian school PTA notices and 17. mai-komité (Constitution Day committee) emails when parents call a dugnad before national-day breakfast
  • ▸In Norwegian newspaper coverage in Aftenposten, VG, and Dagbladet when columnists frame public-health or sustainability efforts as 'national dugnad'

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Na Uy chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Na Uy