「vedkjenne seg」 trong tiếng Na Uy có nghĩa là gì?
Ingen vil innrømme hvem som fiser backstage
B1 Norwegian luyện nghe · Tiếng Na Uy chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
Vedkjenne seg là động từ phản thân tiếng Na Uy nghĩa là 'công nhận là của mình' hoặc 'thừa nhận'. Người Na Uy dùng từ này cho những chuyện nghiêm trọng (con cái, nợ nần, phát biểu công khai) lẫn những chuyện ngớ ngẩn. Động từ mang chút sắc thái pháp lý, trang trọng, nên nghe hài hước khi áp dụng cho những sự nhận tội vặt vãnh hàng ngày. Cấu trúc là vedkjenne + đại từ phản thân seg (chính mình).
Trong đoạn clip, ba người đàn ông ngồi hậu trường. Một người đã... phóng屁, nhưng không ai dám vedkjenne seg cái vụ phóng屁 đó. Hài hước nảy sinh từ việc áp dụng động từ trang trọng, kiểu hợp đồng này cho... tiếng屁. Câu thoại hører ikke alle som fiser si: Det var meg (「có phải ai phóng屁 cũng nói 'Đó là tôi' không?」) đẩy đỉnh điểm cái trò đùa. Hài hước Na Uy rất thích kiểu va chạm văn phong này.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Norwegian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Na Uy
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Na Uy
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Norwegian stand-up specials (Dag Sørås, Else Kåss Furuseth)
- ▸In Norwegian sitcoms about workplace and band life (Match, Norsemen)
- ▸In Norwegian legal and courtroom news (NRK, VG)
- ▸In Norwegian podcasts about everyday absurdity (Friminutt, Tusvik & Tønne)
- ▸In Norwegian YouTube prank channels and backstage tour content