「путь」 ở ga tàu hỏa Nga có nghĩa là gì?
На вокзале: покупка билета и поиск пути
A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Ở một вокзал (ga tàu hỏa lớn) của Nga, bạn phải đối phó với hai con số, và người mới học thường nhầm lẫn chúng. Trước là платформа (bến/ngoài), sau đó mới là путь. Путь thường nghĩa là «con đường, lối đi, tuyến đường», nhưng trong thuật ngữ đường sắt nó chỉ số hiệu đường ray mà tàu thực sự đỗ. Trong đoạn clip, người đi xe kiểm tra: »Платформа номер один... но где мой путь? Путь номер шесть.« Một bến (платформа) có thể phục vụ nhiều путь, nên chính con số путь mới đưa bạn đúng đến tàu.
Путь còn là một trong những từ có sức lan tỏa xa nhất tiếng Nga. Ngoài ga, bạn gặp nó khắp nơi: счастливого пути! («chúc bạn chuyến đi vui vẻ!»), по пути («trên đường»), và Млечный Путь («Ngân Hà»). Gắn nó trước hết vào một đường ray cụ thể giúp tất cả những «con đường» ẩn dụ kia bỗng nhiên trở nên dễ hiểu.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In РЖД (Russian Railways) station announcements and on departure boards
- ▸At Moscow terminals like Ленинградский, Казанский, and Ярославский вокзал
- ▸In the Яндекс Расписания app when you look up your train
- ▸In the farewell счастливого пути! said to anyone setting off
- ▸In Russian travel vlogs riding the Транссиб (Trans-Siberian) railway