Tại sao người Nga gọi capybara là 'водосвинка'?

Капибара: факты о самой большой водосвинке

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
водосвинка
danh từ · nữ, khoa học phổ biến
nghĩa đen 'heo nước' — tên gọi thay thế có gốc tiếng Nga cho capybara, dùng song song với từ vay капибара

Водосвинка là tên gọi thay thế dịch nghĩa đen cho capybara. Tên chi Hydrochoerus (tiếng Hy Lạp nghĩa là heo nước); khoa học phổ biến tiếng Nga thích thay các gốc Latin - Hy Lạp bằng từ thuần Nga: вода (nước) cộng свинка (con heo nhỏ). Từ vay капибара đi cùng водосвинка trong các chương trình thiên nhiên và sách thiếu nhi.

Những video giải thích capybara tiếng Nga dùng cả hai tên. Người dẫn mở đầu bằng « капибара » (từ vay), rồi thả « водосвинка » (phiên bản từ gốc Nga), thêm các dạng yêu капибарёнок (con non) và капибариха (đực). Video còn chơi chữ « мышь не мышь, хомяк не хомяк » (không phải chuột, không phải hamster) trước khi khẳng định водосвинка.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

86.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

76.5%
Top 1.000
86.2%
Top 2.000
95.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

91%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

капибара
11×
Hiếm / ngoài top 5.000
capybara
грызунов
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
rodent
день сурка
1×
day of the groundhog (repetitive routine)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga