'antivol' trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
Aller chercher le pain avec une voiture de course
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
Antivol là từ phổ biến trong tiếng Pháp chỉ mọi loại thiết bị chống trộm — khóa xe đạp, thanh khóa vô lăng, bộ bất động ô tô, bất cứ thứ gì ngăn cản kẻ trộm. Từ này hình thành minh bạch từ anti- cộng với vol (tức 'trộm cắp'), nên đọc gần như giống 'anti-theft' trong tiếng Anh. Một từ duy nhất bao trùm cả loại, dù vật được bảo vệ là xe máy, điện thoại hay xe thể thao.
Vol mang cả nghĩa 'trộm cắp' lẫn 'chuyến bay', nhưng trong antivol thì rõ ràng là nghĩa 'trộm cắp'. Từ này dùng được cả như danh từ (un antivol de vélo, 'một cái khóa xe đạp') và như tính từ (un cadenas antivol, 'một cái ổ khóa chống trộm'). Ở đây tài xế đùa rằng antivol duy nhất của anh ta chính là cái volant (vô lăng) tháo lắp kiểu đua mà anh mang theo khắp nơi — gắn lại vào chỗ là nó tắt antidémarrage (bộ bất động) để động cơ khởi động được.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.