'antivol' trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

Aller chercher le pain avec une voiture de course

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
antivol
Từ chỉ thiết bị chống trộm trong tiếng Pháp
thiết bị chống trộm — bất kỳ loại khóa hay bộ bất động nào; nghĩa đen là 'chống trộm'

Antivol là từ phổ biến trong tiếng Pháp chỉ mọi loại thiết bị chống trộm — khóa xe đạp, thanh khóa vô lăng, bộ bất động ô tô, bất cứ thứ gì ngăn cản kẻ trộm. Từ này hình thành minh bạch từ anti- cộng với vol (tức 'trộm cắp'), nên đọc gần như giống 'anti-theft' trong tiếng Anh. Một từ duy nhất bao trùm cả loại, dù vật được bảo vệ là xe máy, điện thoại hay xe thể thao.

Vol mang cả nghĩa 'trộm cắp' lẫn 'chuyến bay', nhưng trong antivol thì rõ ràng là nghĩa 'trộm cắp'. Từ này dùng được cả như danh từ (un antivol de vélo, 'một cái khóa xe đạp') và như tính từ (un cadenas antivol, 'một cái ổ khóa chống trộm'). Ở đây tài xế đùa rằng antivol duy nhất của anh ta chính là cái volant (vô lăng) tháo lắp kiểu đua mà anh mang theo khắp nơi — gắn lại vào chỗ là nó tắt antidémarrage (bộ bất động) để động cơ khởi động được.

Từ FREDCARS↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

89.2%
Top 1.000
92.4%
Top 2.000
98.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

84.7%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

antidémarrage
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
anti-theft device
antivol
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
anti-theft device
flippé
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
freaked out
garé
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
parked
on dirait pas mais on en met des choses
1×
looks can be deceiving; appearances matter

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp