«costaud» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Souffrir pour être costaud sur le balcon romantique
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Costaud chỉ người hoặc vật có cơ thể, cấu tạo chắc chắn: người to khỏe, bàn ghế chắc chắn, rượu vang đậm đà (un vin costaud). Từ này mang sắc thái thân mật chứ không thô tục, tương đương như «beefy» hay «hefty» trong tiếng Anh. Nó còn dùng cho sự khó khăn — un dossier costaud là một hồ sơ dày đặc, un examen costaud là một bài thi khó nhằn.
Câu il faut savoir souffrir pour être costaud là biến tấu từ câu thành ngữ cổ xưa il faut souffrir pour être belle — «đẹp phải chịu đau», đã lưu truyền từ thế kỷ 17. Thay belle bằng costaud mới là điểm nhấn hài hước: cùng phải chịu đựng, nhưng phiên bản tập gym.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.