Cụm từ 'faire une boulette' trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
Des éboueurs retrouvent un ticket de loterie gagnant
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
Une boulette là một cái bóng nhỏ của thứ gì đó: viên thịt băm, viên bánh mì, hay một团 giấy nén. Trong tiếng Pháp không trang trọng, nó cũng chỉ một lỗi lầm. Faire une boulette là làm sai một cách nhỏ, tránh được, hơi xấu hổ — kiểu lỗi khiến bạn nhăn mặt chứ không phải kiểu hủy hoại cuộc đời. Và se rendre compte de la boulette là khoảnh khắc bạn nhận ra mình vừa làm gì.
Ý nghĩa 'lỗi lầm' này xuất hiện từ đầu thế kỷ 19; lời giải thích thường gặp liên quan đến những viên giấy nén của một cậu học sinh lơ đãng, dù đó chỉ là chuyện kể chứ không phải nguồn gốc có văn kiện. Mức độ trang trọng là thoải mái — dùng giữa bạn bè và trên truyền hình thì được, còn báo cáo trang trọng thì không. Từ gần nghĩa: une gaffe, une bourde, un impair. Trong đoạn tin tức này, một người phụ nữ vứt một vé số ghi 'non payable' (không trả thưởng), cho rằng mình trượt — rồi mới nhận ra nó trị giá một triệu euro.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.