Cụm từ 'faire une boulette' trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

Des éboueurs retrouvent un ticket de loterie gagnant

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
une boulette
Lóng tiếng Pháp hàng ngày
một lỗi lầm — cùng từ với 'viên thịt băm'

Une boulette là một cái bóng nhỏ của thứ gì đó: viên thịt băm, viên bánh mì, hay một团 giấy nén. Trong tiếng Pháp không trang trọng, nó cũng chỉ một lỗi lầm. Faire une boulette là làm sai một cách nhỏ, tránh được, hơi xấu hổ — kiểu lỗi khiến bạn nhăn mặt chứ không phải kiểu hủy hoại cuộc đời. Và se rendre compte de la boulette là khoảnh khắc bạn nhận ra mình vừa làm gì.

Ý nghĩa 'lỗi lầm' này xuất hiện từ đầu thế kỷ 19; lời giải thích thường gặp liên quan đến những viên giấy nén của một cậu học sinh lơ đãng, dù đó chỉ là chuyện kể chứ không phải nguồn gốc có văn kiện. Mức độ trang trọng là thoải mái — dùng giữa bạn bè và trên truyền hình thì được, còn báo cáo trang trọng thì không. Từ gần nghĩa: une gaffe, une bourde, un impair. Trong đoạn tin tức này, một người phụ nữ vứt một vé số ghi 'non payable' (không trả thưởng), cho rằng mình trượt — rồi mới nhận ra nó trị giá một triệu euro.

Từ TF1 INFO↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

83.5%
Top 1.000
90%
Top 2.000
95.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

82.7%
Top 1.000
96.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

éboueurs
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
payable
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
due
applaudissez
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
benne
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dumpster
boulette
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
meatball

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp