«fain» trong tiếng Rumani có nghĩa là gì?

Bucătăria de vară și nevasta pusă pe ceartă

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Romanian luyện nghe · Tiếng Romania Moldova · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
faină
Lóng vùng Rumani
«cool, ngon, tuyệt» — từ thay thế hàng ngày cho frumos ở Transylvania

Fain (dạng nữ faină) là cách người địa phương — nhất là ở Transylvania (Ardeal) — nói một thứ gì đó cool, ngon hay tuyệt. Nơi tiếng Rumani chuẩn dùng frumos («đẹp») hay bun («tốt»), miền Bắc lại dùng fain — cho một căn bếp mới, một bữa ăn, một người, gần như bất cứ điều gì bạn thích. Đó là lời khen đa dụng của vùng đất này, và chỉ cần thốt ra nó là tiếng Rumani của bạn ngay lập tức mang đậm hơi thở miền Bắc, tự nhiên.

Từ này mượn thẳng từ tiếng Đức fein («tinh tế, đẹp»), di sản của cộng đồng Saxon sống lâu đời ở Transylvania — nên nó song hành khá gọn với «fine» tiếng Anh và fajny tiếng Ba Lan. Nó biến hóa như tính từ thường: fain (dương), faină (âm), faini/faine (số nhiều), và bạn sẽ nghe foarte fain («rất cool») hay ce fain! («ngon quá!»). Ở đây nó xuất hiện khi ai đó khoe bếp mùa hè: să știți că-i foarte faină! — «chỉ cho biết, nó thật sự cool!»

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Romanian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.2%
số từ nằm trong 2.000 từ Romanian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Romanian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Romania

81%
Top 1.000
86.2%
Top 2.000
92.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Romania

92.9%
Top 1.000
96.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Romanian dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

prelungitor
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
extension cord
umilă
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
humble (adj.)
balconul
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
balcony
bunicta
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
grandma (colloquial)
clăcesc
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to chatter / to talk nonsense
casa noastră umilă
1×
figurative: humble home (ironic)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Romania Moldova trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Romania