Cụm từ 'pe vremea mea' trong tiếng Romania có nghĩa là gì?

Amintiri din copilărie și vremuri sărace

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Romanian luyện nghe · Tiếng Romania chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
pe vremea mea
Cụm từ tiếng Romania, nghĩa là 'thời của tôi / xưa kia'
Câu mở đầu đặc trưng của người lớn tuổi Romania khi kể chuyện về cuộc sống trước năm 1989

Pe vremea mea (nghĩa đen: 'thời của tôi', hoặc 'xưa kia') là một câu mở đầu phổ biến trong tiếng Romania để bắt đầu những câu chuyện hoài niệm. Người lớn tuổi thường dùng cụm từ này để phân biệt cuộc sống trước và sau năm 1989, khi chế độ Ceaușescu sụp đổ: thời kỳ khan hiếm, phải xếp hàng mua đường, món ardei umpluți (ớt nhồi) làm từ những gì có sẵn theo mùa, và những sinh nhật mà món quà chính là sự mong chờ chứ không phải vật chất.

Đoạn video này mang giọng điệu ấy: người nói nhớ đến món ớt nhồi của mẹ và khung cảnh ký ức bằng pe vremea mea. Cụm từ thường mang một chút sắc thái bảo vệ: người nói khẳng định rằng thời của họ có giá trị, rằng bữa ăn đó thật sự tồn tại, dù tiền bạc thì khan hiếm.

Từ iUmor↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Romanian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.5%
số từ nằm trong 2.000 từ Romanian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Romanian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Romania

78.1%
Top 1.000
87.5%
Top 2.000
95.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Romania

98.1%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Romanian dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

sâla
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
effort, zeal
hrăneam
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
we were feeding
pfai
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
phew
umplea
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
it was filling
sătul
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
full, satisfied

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Romanian family kitchens during Sunday meals
  • ▸In Romanian films about communism and post-89 life (4 luni, 3 săptămâni și 2 zile, Aferim!, Comoara)
  • ▸In Romanian grandparents' stories about childhood
  • ▸In Romanian rural village reportage and TVR documentaries
  • ▸In Romanian stand-up about generational gaps (Cosmin “Micutzu” Nedelcu, Vio Andrei)

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Romania chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Romania