«machucada» trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?
Niña reclama su hamburguesa en McDonald's
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu
Machucar có nghĩa là bẹp, nát, hoặc bị bầm do bị ép hoặc đập — ví dụ một trái quả va đập để lại một vết mềm nâu, hoặc trong đoạn clip này, một chiếc burger đến tay trông chẳng giống ảnh chút nào: me la hicieron toda machucada — «họ cho tôi nó toàn bị bẹp». Từ này vẽ ra một hình ảnh cụ thể hơn nhiều so với «hỏng» hay «bị hư hại» chung chung — đó là dáng vẻ của thứ gì đó bị làm phẳng dưới áp lực thực sự.
Machucar cùng nghĩa với machacar, và cả hai đều dùng tự nhiên cho vết bầm, vết đau trên người — te machucaste el dedo nghĩa là ngón tay bạn bị bẹp hay kẹp, ví dụ bị cửa đập. Dù là một quả dâu để dưới vật nặng hơn trong tủ lạnh hay một đơn đồ ăn nhanh rõ ràng đã bị ai đó ngồi đè, machucado/machucada là từ chỉ hư hỏng do áp lực, chứ không phải do vỡ nát.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.