«mijo» trong tiếng Tây Ban Nha Colombia nghĩa là gì?

Vecino le dice 'chao hijo' y todo cambia

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha vùng Caribbean · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
mijo / mija
Từ ngữ thân mật của người Colombia
«mijo», «mija» — viết tắt của «mi hijo/mi hija», dùng gọi thân mật cho bất kỳ ai, không chỉ con cái

mijo và mija là dạng rút gọn của mi hijo và mi hija (ý là «con trai», «con gái»), nhưng ở Colombia người ta dùng để gọi gần như ai cũng được — chủ tiệm chào khách bằng mijo, người lạ gọi nhau mija, và ý nghĩa gần với «cưng», «thương» hơn là «con tôi». Trong một pha hài ở tiệm tạp hóa góc phố, một cậu bé nhờ người hàng xóm nói «chao, hijo» khi cậu ra về, giống như mẹ cậu đã khuất thường nói vậy.

Từ này không chỉ dùng cho trẻ con: ở Colombia mijo còn là cách vợ gọi chồng, và vecina/vecino («hàng xóm») cũng mang ý nghĩa ấm áp, thân mật tương tự giữa những người gần như không quen biết. Sự ấm áp ấy chính là trọng tâm của pha hài này — cậu bé nhờ một người lạ nhắc lại từ duy nhất khiến cậu cảm thấy mình là con của ai đó.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

88.5%
Top 1.000
90.7%
Top 2.000
94.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

96.1%
Top 1.000
98.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

todito
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
cacha
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Chilean slang for 'I get it'
afuerita
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
afuera (diminutive)
botellita
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
botella (diminutive)
clarito
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
claro (diminutive)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha vùng Caribbean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha