Brännvin là gì?
Humoristiskt snack om genier, utseende och brännvin
B2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
Brännvin là thuật ngữ truyền thống của Thụy Điển chỉ rượu cất từ ngũ cốc hoặc khoai tây, họ rượu bao gồm cả vodka và aquavit. Từ này theo nghĩa đen có nghĩa là 'rượu đốt'. Brännvin đã gắn liền với văn hóa Thụy Điển suốt nhiều thế kỷ, xuất hiện ở midsommar, kräftskiva (tiệc ăn tôm hùm), và bất cứ khoảnh khắc nào căng thẳng xã hội cần một nghi thức nhỏ để giải tỏa.
Đoạn clip này là một pha hài về cách Thụy Điển người vượt qua sự ngại ngùng xã hội: Vad fan gör man då? Brännvin. (Làm gì bây giờ chứ? Uống brännvin.) Cái từ này gói gọn cả một chiến lược đối phó của cả dân tộc chỉ trong một âm tiết. Nó đi kèm với định kiến Thụy Điển rằng thiên tài thường ăn mặc xấu xí, cả hai đều là hình thức tự nhạo dễ nhận biết của người Thụy Điển.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Thụy Điển
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Swedish midsummer and crayfish-party content
- ▸In Swedish films and TV (Fanny and Alexander by Bergman, Together by Lukas Moodysson, Bonusfamiljen)
- ▸In Swedish stand-up about awkwardness and alcohol (Henrik Schyffert, Petra Mede)
- ▸In Swedish travel writing about regional spirits
- ▸In Swedish toasts and skål traditions