Cái gì là 'skånande' trong phương ngữ Skånska của Thụy Điển?

Är skånska sexigt? Vänner diskuterar dialekter

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
skånande
Đặc điểm âm thanh của phương ngữ Thụy Điển
âm R guttural đặc trưng của phương ngữ Skånska — âm R 'gầm' nhất Thụy Điển

Skånande là cái tên vui nhộn cho âm R guttural của skånska, phương ngữ của Skåne, mũi nam nhất của Thụy Điển. Hầu hết người Thụy Điển trill R ở đầu lưỡi. Nhưng trong skånska, âm này phát ra từ họng, gần giống tiếng Pháp hay tiếng Đức. Đó là âm thanh người ngoài thích bắt chước nhưng khó làm giống. Trong đoạn clip, một người bạn thử phát âm và bị nói thẳng: 'Det kallas skånande' ('Đó gọi là skånande').

Âm R guttural này có thể đến từ tiếng Đan Mạch: Skåne thuộc Đan Mạch nhiều thế kỷ, và tiếng Đan Mạch có cùng âm thanh họng đó. Trong clip, một người bạn đùa rằng bắt chước nó nghe như 'skrapande ärenden' — 'những việc vặt xù xì' — một cách hài hước để miêu tả độ khô khan của âm thanh. Phương ngữ Gothenburg, göteborgska, được nhắc đến như đối lập: 'lite mjukt och glatt' ('hơi mềm mại và vui tươi'), và nó từng thắng cuộc bình chọn phương ngữ Thụy Điển quyến rũ nhất, chỉ nhỉnh hơn skånska.

Từ SVT Humor↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

92%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

90.4%
Top 1.000
92%
Top 2.000
98.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

97.9%
Top 1.000
99.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Thụy Điển dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

göteborgska
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Gothenburg dialect
kulligt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cute, hilly
kul att vi kunde ses med en så kort varsel
1×
fun to meet on short notice

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Thụy Điển chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển