「繁殖 (fánzhí)」 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
鳗鱼是如何繁殖的?揭开神秘生命周期
B2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học trung cấp cao
Câu đố cổ xưa trong video là 鳗鱼是如何繁殖的? (「Rắn nước sinh sản như thế nào?」). Động từ chính là 繁殖 (fánzhí), nghĩa là 「sinh sản, nhân lên」. Suốt nhiều thế kỷ không ai tìm được trứng rắn nước, nên ngay cả Arixtốt và nhiều người khác cũng sáng tạo ra những câu chuyện gốc gác hoang đường. 繁 (fán) mang nghĩa 「nhiều, nhân lên」, còn 殖 (zhí) mang nghĩa 「phát triển, lan rộng」.
Từ này xuất hiện khắp nơi trong sinh học và cả ngoài đời thường: 繁衍 (nhân lên, phát triển mạnh), 殖民 (định cư, thực dân), và thuật ngữ y khoa hơn 生殖 (sinh sản, như trong 生殖器官, cơ quan sinh sản). Đoạn clip cũng nhắc đến 鳗鱼 (mányú), con rắn nước, quen thuộc với nhiều người qua món 鳗鱼饭 (cơm unagi) trên thực đơn Nhật. Học 繁殖 là bạn có thể theo dõi bất kỳ bộ tài liệu thiên nhiên tiếng Trung nào.
- ▸In Chinese biology and nature documentaries
- ▸About animal and plant breeding (人工繁殖, captive breeding)
- ▸In the family 繁衍, 生殖, 殖民
- ▸Around food culture like 鳗鱼饭 (unagi rice)
- ▸In conservation and ecology discussions