Từ 'citofono' trong tiếng Ý nghĩa là gì?
Il verbo essere con esempi semplici in città
A1 Italian luyện nghe · Tiếng Ý chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
citofono là bàn citofono (buzzer) đặt ngay cửa đường của chung cư Ý. Bạn bấm nút cạnh tên người cần tìm, người ở trên nghe thấy sẽ bấm mở cửa cho vào. Gần như tòa nào cũng có, nên khách ít khi bước thẳng vào — họ thường citofonano (bấm citofono) trước. Động từ tương ứng là citofonare, nghĩa là 'bấm citofono' hoặc 'gọi qua citofono' cho người ở trong.
Đi dạo quanh Milan, người dẫn chương trình chỉ vào bàn điều khiển ở cửa chính lớn và nói: 'Questo è un citofono.' Từ này là hợp thành: cito- từ Latin citus ('nhanh') cộng -fono từ telefono — theo nghĩa đen là 'cái điện thoại nhanh' đến cửa. Bạn cũng có thể thấy từ interfono, nhưng citofono mới là từ thông dụng hàng ngày chỉ bàn buzzer bên ngoài các tòa nhà Ý.