Überraschungsei mit Süßigkeiten für alle

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«Überraschungei» là gì, và tại sao nó bị cấm tại Mỹ?

Überraschungsei
Từ chỉ tuổi thơ người Đức, kẹo của Ý
«Überraschungei» — quả trứng sô-cô-la rỗng bên trong có đồ chơi nhỏ

Überraschungei (ý nghĩa: «trứng bất ngờ») là một quả trứng sô-cô-la rỗng, bên trong chứa một món đồ chơi nhỏ được niêm phong kín — Überraschung nghĩa là «bất ngờ», Ei nghĩa là «trứng». Sản phẩm do Ferrero, công ty Ý đứng sau thương hiệu Kinder, sản xuất, nó là một phần không thể thiếu trong tuổi thơ người Đức, được gọi phổ biến bằng tên tiếng Đức (hay dạng ngắn «Ü-Ei»), và thường được phát cho trẻ em trong các bữa tiệc, đúng như trong đoạn video, nơi một người cha/mẹ đưa cho mỗi đứa trẻ ngồi bàn một quả trứng.

Ở Mỹ, loại trứng này bị cấm nhập khẩu: FDA cấm bất kỳ loại kẹo nào có vật thể không ăn được nhúng bên trong, theo một luật an toàn thực phẩm năm 1938, vì nguy cơ gây nghẹt thở. Mang một quả qua hải quan có thể bị tịch thu và phạt tiền lên tới 2.500 USD — điều khiến Überraschungei trở thành một trong những nét văn hóa đời thường hiếm hoi của người Đức mà thực tế không thể mang qua biên giới nguyên vẹn.

Từ Khoislife↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

88.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

82.8%
Top 1.000
88.9%
Top 2.000
91.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.6%
Top 1.000
94.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

mmh
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hmm, mmm
verarschst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
soja
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
soy (as in soybean)
mhm
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
uh-huh, yeah
süßigkeiten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức