Ein Junge, der nicht aufgab – und gewann

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Tiền tố «aller-» trong tiếng Đức nghĩa là gì, như trong «allerletzte»?

allerletzt-
Tiền tố làm mạnh cấp so sánh hơn nhất tiếng Đức
«rất cuối cùng» — tiền tố «aller-» làm mạnh thêm tính từ đã ở cấp so sánh hơn nhất

Một cậu bé vẫy tay chào xe buýt của đội bóng yêu thích mỗi ngày mà không được chú ý, nên cậu thử ein allerletztes Mal — «một lần rất cuối cùng» — trước khi xe buýt cuối cùng cũng dừng lại. Aller- gắn vào một tính từ đã ở cấp so sánh hơn nhất (letzt-, «cuối cùng») và đẩy nó xa hơn, giống như «rất» làm mạnh «tốt nhất» trong tiếng Anh. Nó biểu thị sự kết thúc hoặc mức độ thực sự vượt ra ngoài những gì cấp so sánh hơn nhất đơn lẻ có thể mang lại.

Tiền tố này hoàn toàn sản xuất được: allerbeste (tốt nhất trong số những cái tốt nhất), allerliebst (yêu quý nhất/quân tử nhất), allergrößte (lớn nhất trong tất cả). Tiếng Đức thậm chí cho phép chồng chéo nó để tạo hiệu ứng hài hước — alleraller- — dù đó là sự phóng đại chơi đùa, không phải cách dùng chuẩn. Hãy dùng «aller-» bất cứ khi nào «tốt nhất» hoặc «cuối cùng» không cảm thấy đủ tuyệt đối.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

98.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

91.2%
Top 1.000
98.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.7%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

allerletztes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) very last thing
lieblingsteams
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
favorite teams
signierten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
signed
vorbeifuhr
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
passed by
winkte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
waved
ein allerletztes Mal
1×
one last time in a significant way

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức