Erinnerungen an einen besonderen Menschen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức Áo · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«Revue passieren lassen» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Revue passieren lassen
Thành ngữ tiếng Đức chỉ việc nhìn lại ký ức
«Revue passieren lassen» — nhìn lại trong tâm trí qua các sự kiện trong quá khứ

Khi nhớ về cuộc đời của một người thân yêu, người nói dùng cụm từ «wenn man dann mal alles Revue passieren lässt» — «khi bạn để mọi thứ trôi qua trong sự xem xét lại». Thành ngữ này có nghĩa là nhìn lại trong tâm trí một khoảng thời gian, lướt qua từng ký ức một, giống như một vị tướng từng duyệt binh.

Cụm từ mượn từ tiếng Pháp: «Revue» (sự xem xét lại, từ «revoir» — «nhìn lại») và hình ảnh quân sự «passer les troupes en revue» (làm binh lính diễu hành qua để kiểm tra). Trong tiếng Đức hàng ngày, nó giờ chỉ mang ý nghĩa suy ngẫm — ví dụ «das Jahr Revue passieren lassen» («xem lại cả năm»), hoặc như ở đây, cả một cuộc đời, được nhớ lại trong một hàng ngũ trật tự, trang trọng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

96.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

92.1%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

95.1%
Top 1.000
99.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

auskennen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to know one's way around
gepusht
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to push (someone) forward
geschimpft
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to scold or complain
stresst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to stress out (someone)
endeffekt
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
final effect or result
es jemand ans Herz legen
1×
urge someone to do something important

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức Áo trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức