Mädchen springt ins Wasser und gerät in Panik
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
«geraten in» trong tiếng Đức nghĩa là gì, như trong «in Panik geraten»?
Một cô bé dũng cảm nhảy xuống hồ bơi, nhưng ngay khi bắt đầu chìm, cô gerät in Panik — rơi vào trạng thái hoảng loạn. Geraten in (+ đối tượng) là một mẫu dùng lại được để chỉ việc rơi vào một trạng thái mà mình không chọn: in Schwierigkeiten geraten (rơi vào rắc rối), in Wut geraten (bùng nổ giận dữ), in Vergessenheit geraten (rơi vào quên lãng). Một động từ, vô vàn tình huống.
Điều khiến «geraten» khác với động từ đơn giản như «werden» (trở thành) là ý nghĩa mất kiểm soát — bạn không quyết định geraten in Panik, nó xảy ra đến bạn. Đó là lý do mẫu này tập trung quanh những xoáy cảm xúc và tình huống thay vì những thay đổi chủ ý: không ai nói «ich gerate in Glück».
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.