거울 속 나와 현실 나의 웃긴 순간
A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
“관리” trong chuyện làm đẹp Hàn Quốc có nghĩa là gì?
Trong từ điển, 관리 mang nghĩa “quản lý”, từ dùng cho việc điều hành tòa nhà hay ngân sách. Nó cũng bao gồm việc bảo dưỡng cơ thể mình: 건강 관리 là chăm sóc sức khỏe, còn 몸매 관리 là giữ dáng. 관리를 해야 돼 nghĩa là “bạn phải giữ gìn bản thân”, và người 관리를 잘했다 là người già đẹp hoặc giữ được dáng người.
Nó hình thành một họ từ: 자기관리 (“tự quản lý”, kỷ luật chung), và 피부 관리 (chăm sóc da, còn 피부 관리실 là tiệm mặt). Trong đoạn clip, ai đó soi gương nói 그래 평소에 관리를 해야 돼 (“đúng rồi, phải giữ gìn mỗi ngày”), thử tập kéo giãn; lời tự khích 오늘도 화이팅 (“hôm nay cũng cố lên nào”) kết thúc bằng 넌 왜 안 되지? (“tại sao bạn không làm được?”).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.