거울 속 나와 현실 나의 웃긴 순간

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

“관리” trong chuyện làm đẹp Hàn Quốc có nghĩa là gì?

관리 (gwalli)
Từ ngữ văn hóa tự chăm sóc bản thân Hàn Quốc
“quản lý” hay “bảo dưỡng”; ở đây chỉ việc giữ gìn nhan sắc hay thể hình

Trong từ điển, 관리 mang nghĩa “quản lý”, từ dùng cho việc điều hành tòa nhà hay ngân sách. Nó cũng bao gồm việc bảo dưỡng cơ thể mình: 건강 관리 là chăm sóc sức khỏe, còn 몸매 관리 là giữ dáng. 관리를 해야 돼 nghĩa là “bạn phải giữ gìn bản thân”, và người 관리를 잘했다 là người già đẹp hoặc giữ được dáng người.

Nó hình thành một họ từ: 자기관리 (“tự quản lý”, kỷ luật chung), và 피부 관리 (chăm sóc da, còn 피부 관리실 là tiệm mặt). Trong đoạn clip, ai đó soi gương nói 그래 평소에 관리를 해야 돼 (“đúng rồi, phải giữ gìn mỗi ngày”), thử tập kéo giãn; lời tự khích 오늘도 화이팅 (“hôm nay cũng cố lên nào”) kết thúc bằng 넌 왜 안 되지? (“tại sao bạn không làm được?”).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

75%
Top 1.000
87.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

갔지
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
관리를
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
괜찮고
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
괜찮은데
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
귀엽고
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
내 거울 속에 나
1×
self-reflection or self-discovery

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn