Счёт пополам: кто должен платить?

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

「тарелочница」 trong tiếng Nga có nghĩa là gì?

тарелочница / тарелочник (tarelochnitsa / tarelochnik)
Lóng tiếng Nga về hẹn hò
nữ tính bị buộc tội hẹn hò để ăn miễn phí; từ này xây dựng từ тарелка (tá-rét-ka), nghĩa là 'đĩa'

Тарелочница là từ lóng tiếng Nga mang tính xúc phạm, chỉ phụ nữ bị cho là đi hẹn hò chủ yếu để được ăn miễn phí. Cái cười ở đây xây dựng trên từ тарелка (tá-rét-ka), nghĩa là 'đĩa': ý nói cô ấy quan tâm đến thứ trên đĩa nhiều hơn người ngồi đối diện. Phiên bản nam, тарелочник, đôi khi cũng được dùng, nhưng ít phổ biến hơn nhiều, và từ này đã có một nghĩa cũ hơn: nhạc sĩ chơi cymbals (chiêng).

Đoạn clip lật ngược lời sỉ nhục trở lại chàng trai. Khi anh ta gọi cô ấy là тарелочница vì cô từ chối về nhà cùng anh, cô đồng ý chia tiền, nhưng chỉ theo đúng thứ mỗi người ăn. Món của anh ta đắt hơn nhiều, nên cô đáp lại: ты не просто тарелочник, ты профессионал (ty ne prosto tarelochnik, ty professional), nghĩa là 'anh không chỉ là тарелочник, anh là chuyên gia'. Ở đây тарелочник là sự đảo ngươc hài hước của từ lóng hẹn hò mới hơn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

86.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

76.2%
Top 1.000
86.9%
Top 2.000
94%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

92%
Top 1.000
98.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

поровну
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
equally
сёмгу
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
заплачу
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
креветки
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
лимонад
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
lemonade
утереть нос
1×
to outdo or embarrass someone

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga