«بقالي» (baʔāli) nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập Ai Cập?

سؤال عن شنطة جميلة والتعارف بين بنتين

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
بقالي (baʔāli)
Cấu trúc «đã lâu rồi» của tiếng Ả Rập Ai Cập
«Tôi đã … trong (một khoảng thời gian)»; nghĩa đen là «nó đã còn lại cho tôi»

بقالي (baʔāli) là cách người Ai Cập nói về khoảng thời gian một việc đã diễn ra. «بقالي فترة بدوّر على شنطة» nghĩa là «Tôi đã tìm cái túi một lúc rồi.» Nó ghép بقى (baʔa), «còn lại», với لي, «cho tôi». Thay đổi phần đuôi cho người khác: بقالك (bạn), بقاله (anh ấy), بقالها (cô ấy), بقالنا (chúng tôi).

Đặt thời gian ngay sau nó: بقالي ساعة مستني («Tôi đã đợi một giờ»), بقالنا سنتين هنا («Chúng tôi đã ở đây hai năm»). Trong cảnh này, một cô gái gọi cô kia vì cái túi لفتت انتباهي («thu hút sự chú ý của tôi»), và giải thích rằng cô đã tìm một cái giống nó một lúc rồi. Cuộc trò chuyện kết thúc bằng lời giới thiệu: أنا اسمي منة, وانتي؟, مريم, أهلاً بيكي.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

77.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

68.2%
Top 1.000
77.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

66.7%
Top 1.000
83.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

أدور
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
I look for
اهلا
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
hello
بيكى
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
I am with you (slang)
شنطة
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bag

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Ai Cập trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập