«بقالي» (baʔāli) nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập Ai Cập?
سؤال عن شنطة جميلة والتعارف بين بنتين
A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu
بقالي (baʔāli) là cách người Ai Cập nói về khoảng thời gian một việc đã diễn ra. «بقالي فترة بدوّر على شنطة» nghĩa là «Tôi đã tìm cái túi một lúc rồi.» Nó ghép بقى (baʔa), «còn lại», với لي, «cho tôi». Thay đổi phần đuôi cho người khác: بقالك (bạn), بقاله (anh ấy), بقالها (cô ấy), بقالنا (chúng tôi).
Đặt thời gian ngay sau nó: بقالي ساعة مستني («Tôi đã đợi một giờ»), بقالنا سنتين هنا («Chúng tôi đã ở đây hai năm»). Trong cảnh này, một cô gái gọi cô kia vì cái túi لفتت انتباهي («thu hút sự chú ý của tôi»), và giải thích rằng cô đã tìm một cái giống nó một lúc rồi. Cuộc trò chuyện kết thúc bằng lời giới thiệu: أنا اسمي منة, وانتي؟, مريم, أهلاً بيكي.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.