«mashi» trong tiếng Ả Rập Ai Cập nghĩa là gì?
مفاجأة سماعات جديدة للمذاكرة للأولاد
A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu
Một người bố bất ngờ tặng con tai nghe, kèm theo một điều kiện, và cả cuộc đối thoại chỉ xoay quanh một từ: ماشي (māshi). «ماشي يا بابا» («được thôi, ba»), hai đứa con trả lời khi chấp nhận thỏa thuận. Theo nghĩa đen là «đang đi, đang tiến», māshi là từ «okay, được, đồng ý, hiểu rồi» đa dụng nhất của tiếng Ai Cập, xuất hiện trong hầu như mọi sự đồng thuận.
Giọng nói quyết định ý nghĩa: māshi vui tươi nghĩa là «nghe hay đấy», māshi phẳng phẳng nghĩa là «được thôi, gì cũng được», còn «māshi māshi» thì dùng để v促 người khác. Nó là «anh em» của طيب (ṭayyib) và تمام (tamām), và bạn sẽ nghe cả ba xen kẽ nhau trong một hội thoại. Nắm vững māshi là bạn đã có thể đồng ý mọi chuyện.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸Egyptian sitcoms and sketch channels where deals get struck mid-scene: El Kebir Awy (الكبير أوي) and the films of Mohamed Henedy.
- ▸Egyptian family and prank YouTube channels (the genre of this clip), where “māshi ya baba” closes every bargain.
- ▸In Cairo taxis and markets the second a price is agreed.
- ▸Egyptian learner channels that drill ماشي / طيب / تمام as the dialect’s “okay” trio.