«mashi» trong tiếng Ả Rập Ai Cập nghĩa là gì?

مفاجأة سماعات جديدة للمذاكرة للأولاد

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
ماشي (māshi)
thán từ · tiếng Ai Cập hàng ngày
«okay, được, đồng ý»

Một người bố bất ngờ tặng con tai nghe, kèm theo một điều kiện, và cả cuộc đối thoại chỉ xoay quanh một từ: ماشي (māshi). «ماشي يا بابا» («được thôi, ba»), hai đứa con trả lời khi chấp nhận thỏa thuận. Theo nghĩa đen là «đang đi, đang tiến», māshi là từ «okay, được, đồng ý, hiểu rồi» đa dụng nhất của tiếng Ai Cập, xuất hiện trong hầu như mọi sự đồng thuận.

Giọng nói quyết định ý nghĩa: māshi vui tươi nghĩa là «nghe hay đấy», māshi phẳng phẳng nghĩa là «được thôi, gì cũng được», còn «māshi māshi» thì dùng để v促 người khác. Nó là «anh em» của طيب (ṭayyib) và تمام (tamām), và bạn sẽ nghe cả ba xen kẽ nhau trong một hội thoại. Nắm vững māshi là bạn đã có thể đồng ý mọi chuyện.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

69.6%
Top 1.000
87%
Top 2.000
97.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

83.3%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

تذاكروا
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
تليفون
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
phone
جبتلكم
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
حبايبي
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
حظروا
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
حظروا فزروا
1×
be alert and ready for action

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸Egyptian sitcoms and sketch channels where deals get struck mid-scene: El Kebir Awy (الكبير أوي) and the films of Mohamed Henedy.
  • ▸Egyptian family and prank YouTube channels (the genre of this clip), where “māshi ya baba” closes every bargain.
  • ▸In Cairo taxis and markets the second a price is agreed.
  • ▸Egyptian learner channels that drill ماشي / طيب / تمام as the dialect’s “okay” trio.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Ai Cập trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập